bảo thủ

  1. conservateur
    • Đầu óc bảo thủ
      esprit conservateur
    • chủ nghĩa bảo thủ
      conservatisme
    • đảng bảo thủ
      parti conservateur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bảo thủ"

bảo thủ
Ông ấy có tư tưởng bảo thủ và không muốn thay đổi cách làm cũ.